LỚP MỚI NGÀY 28.4.2026
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
150t.26.4. Toán tv 3 hà khê vân hà đông anh gv 250k/b, sv 160k/b, 7b/t, hs nam học yếu. Lịch chiều tối hoặc tối các ngày hoặc ngày t7,cn.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
143t.24.4. Toán 9 vinaconex liên bảo vĩnh yên 300k/b 2b/t hs nam học khá. Lịch tối các ngày. Yc gv/sv kn.
————————————————–
144t.24.4. Văn 9 vinaconex liên bảo vĩnh yên 300k/b 2b/t hs nam học khá. Lịch tối các ngày. Yc gv/sv kn.
————————————————–
145t.24.4. Anh 9 vinaconex liên bảo vĩnh yên 300k/b 2b/t hs nam học khá. Lịch tối các ngày. Yc gv/sv kn.
————————————————–
146.22.4. HS Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 300k/buổi. Thôn Mai Hiên – Xã Mai Lâm – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T4 + tối CN )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
——————————————————–
——————————————————–
Địa chỉ: quang minh – mê linh ( góc tìm hộ)
————————————————–
Địa chỉ: thị trấn sóc sơn ( góc tìm hộ)
————————————————–
131t.18.4. Toán 9 phú cường sóc sơn 250k/b, 2b/t, hs nữ học tb khá. Lịch tối t2,6 và sáng cn.
————————————————–
129.18.4 Hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/ tuần, 300k/b, Hán Lữ – Vĩnh Yên – Vĩnh Phúc. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối T2 T4 T6 + Sáng T7 CN )
————————————————–
426131VP. Toán.Tiếng việt lớp 4 . 1b/tuần/2h . Sx Sáng cn 9h – 11h . Svien 150k/b . Gần Văn Miếu – Kdt Chùa Hà Tiên – P Liên Bảo – Vĩnh Yên – Vĩnh Phúc
————————————————–
42652HN .Tiếng anh 9 . 1b/tuần/2h. Sx sáng t7 .cn . Svien kn 200k/b . Gvien kn 370k/b . Tiền Phong – Mê Linh – Hà Nội
————————————————–
————————————————–
426141VP Lý lớp 10 . 2b/tuần/2h . Sx tối t2.4. 6.7 sau 5h . Svien N.ữ kn 180k/b . Gần Công Ty Toyota – Phúc Yên – Vĩnh Phúc
————————————————–
————————————————–
123t.16.4. Anh 9 đại bái đại thịnh mê linh 200k/b 2b/t
————————————————–
89t.12.4. Anh 8 đại bái đại thịnh mê linh 200k/b 2b/t
————————————————–
124.16.4. Hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 200k/b. CC Green Tower NO 17 – Sài Đồng – Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T7 + Sáng CN )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————-
111.15.4. hs Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, An Hòa – Tam Dương – Vĩnh Phúc. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
————————————————-
113t.15.4. Toán 9 hoàng dương mai đình sóc sơn 250k/b 4b/t hs nữ học tb yếu. Lịch chiều tối hoặc tối t2,3,4,5 6.
————————————————-
114t.15.4. Văn 12 yên nhân tiền phong mê linh 300k/b 3b/t hs nam học tb khá. Lịch t3,4,5,7,cn.
————————————————-
117t.16.4. Toán 12 xóm 4 nguyên khê đông anh 300k/b 2b/t
————————————————-
118t.16.4. Anh 9 uy nỗ đông anh gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t
————————————————-
119t.16.4. Toán 9 nguyên khê đông anh gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t.
————————————————-
120m.16.4. Anh 6 cổ loa đông anh 150k/b 2b/t hs nữ học tb khá.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
99.13.4. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/buổi. Gần trường THCS Hải Bối – Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
100.13.4. hs Nam, Lớp 8, Văn, 2b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 5 Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T7 )
————————————————–
102.14.4. lớp 11 nhà ở ngõ 40 Tạ Đông Trung, Gia Thụy, Long Biên. Tuần 2b 180k/b. Yc sinh viên nữ, sư phạm Toán có kn
————————————————–
103.13.4. HS Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 83 Tư Đình – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
————————————————–
90t.12.4. Văn 12 lộc hà mai lâm đông anh gv 400k/b, sv 300k/b, 2b/t
————————————————–
87.11.4. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 250k/buổi. Gần đền Cổ Loa – Lương Quán – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T7 CN)
————————————————–
82t.11.4 Vào lớp 1 ngõ 71 việt hưng long biên 160k/b 2b/t hs nam. Lịch tối các ngày hoặc ngày t7,cn.
————————————————–
83t.11.4. Toán 8 ngõ 305 bát khối long biên 200k/b 1b/t hs nữ học tb khá. Lịch ngày cn.
————————————————–
84t.11.4. Toán 6 đại lữ đông ích lập thạch 200k/b 2b/t hs nam học yếu. Lịch chiều t2,5 hoặc chiều tối/tối các ngày hoặc ngày cn.
————————————————–
23.3.4. HS Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 1b – Hương Đình – Mai Đình – Sóc Sơn. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T6 + Tối T6 + cả ngày CN )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
74.9.4. Toán 10 đồng sơn trưng trắc phúc yên 170k/b 4b/t hs nam học tb. Yc sv nam.
————————————————–
75.10.4 HS Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/buổi. Liên Nghĩa – Văn Giang – Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
76.10.4. HS Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/buổi. Ô Niệm – Kinh Bắc – Bắc Ninh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
77t.10.4. Toán tv 5 thái phù mai đình sóc sơn 150k/b 3b/t
————————————————–
78m.10.4. Toán 12 đồng tâm vĩnh yên 250k/b 2b/t hs nữ học khá. Lịch tối các ngày hoặc ngày t7,cn.
————————————————–
79.10.4. HS Nam, Lớp 6, Toán, 3b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 193 – Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nam/ Nữ, KN ( Lịch các Tối )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
65. 8 4. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngọc Lâm – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
66.8.4. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 2b/tuần, 250k/b, Ngọc Lâm – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
67. 8.4. Hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/ tuần, 200k/b, Ngõ 116 – Ngọc Thụy – Long Biên. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối T2 + T6 từ 19h )
————————————————–
————————————————–
59.8.4. Hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 2b/ tuần, 200k/b, Xã Hưng Đạo – Quốc Oai. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
53.7.4. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Thanh – Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều T2 T3 T4 T7 CN từ 17h30 )
————————————————–
52.7.4. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Quất Lưu – Bình Xuyên – Vĩnh Phúc. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều từ 17h – 19h )
————————————————–
————————————————–
43.6.4. Toán 9 kim lớn xuân nộn đông anh 250k/b 2b/t hs nam học tb
————————————————–
45.6.4. Hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đại Chu – Long Châu – Yên Phong – Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
————————————————–
46t.7.4. Anh 9 dược thượng tiên dược sóc sơn 200k/b 2b/t
————————————————–
————————————————–
48t.7.4. Anh 8 quách da lương đồng tâm vĩnh yên 300k/b 2b/t hs nữ học khá. Yc gv kn dạy cơ bản và nâng cao.
————————————————–
40.6.4. Hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b. Ngô Xuân Quảng – Trâu Quỳ – Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T7 CN từ 18h30 )
————————————————–
————————————————–
41.5.4. Anh 2 đạo đức bình xuyên 150k/b 3b/t/ svkn
————————————————–
————————————————–
4.4.05.Toán tv 5/2b/ tuần/ 300k/1b/ gvkn/ kđt đồng sơn phúc yên/ hs khá cứng / ôn lên lớp 6
————————————————–
26.3.4. HS Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 640 Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch cả ngày T7 + CN )
————————————————–
27.3.4. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 1b/tuần, 250k/buổi. Xóm Bàng – Yên Nhân – Tiền Phong – Mê Linh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T2 + tối T6
————————————————–
28.3.4. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 1b/tuần, 250k/buổi. Xóm Bàng – Yên Nhân – Tiền Phong – Mê Linh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T2 + tối T6 )
————————————————–
33.4.4 HS Nam, Lớp 2, Toán, 3b/tuần, 200k/buổi. Tam Á – Thuận Thành – Bắc Ninh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
158t.17.3. Toán tv 3 hương canh bình xuyên 200k/b 2b/t hs nữ học khá. Yc sv năm 3,4
————————————————–
————————————————–
————————————————–
24t.3.4. Toán 12 đức giang long biên 300k/b 2b/t.
————————————————–
25t.3.4. Toán 10 phố trạm long biên 200k/b 2b/t hs nữ học yếu. Lịch tối các ngày.
————————————————–
19.2.4. Hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 264 – Ngọc Thụy – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
————————————————–
13.2.4 HS Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 40 – đường Hữu Cước – Ô Diên – Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
14.2.4 HS Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 40 – đường Hữu Cước – Ô Diên – Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
15.2.4. Hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 9 Thôn 1 – Trung Châu – Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h ) –
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
3.1.4. HS Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/buổi. Phố Trạm – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch chiều T3 từ 16 – 18h, chiều T4 + T7 từ 13h – 15h, tối T4 + T7 )
————————————————–
4.1.4 HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt (Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 250k/buổi. S110 – Vinhomes OceanPark 1 – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T4 T5 T6 từ 17h30 – 19h30 )
————————————————–
5.1.4 HS Nam, Lớp 3, Tiếng Anh (Vins hệ chuẩn), 1b/tuần, 250k/buổi. S110 – Vinhomes OceanPark 1 – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T4 T5 T6 từ 17h30 – 19h30 )
————————————————–
234.31.3. HS Nam, Lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/buổi. Thôn Minh Sơn – xã Bình Yên – Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 CN + sáng T2 T3 T5 T7 CN)
————————————————–
235.31.3. HS Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 250k/buổi. Thôn Minh Sơn – xã Bình Yên – Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 CN + sáng T2 T3 T5 T7 CN)
————————————————–
236.31.3. HS Nam, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 250k/buổi. Thôn Minh Sơn – xã Bình Yên – Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 CN + sáng T2 T3 T5 T7 CN)
————————————————–
237.31.3 hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 11 – Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
————————————————–
238.31.3 hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 11 – Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
————————————————–
231.30.3. HS Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/buổi. Gần trường C2 Nguyễn Huy Tưởng – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
230.30.3. HS Nam, Lớp 10, Văn, 2b/tuần, 450k/buổi/1,5h. Lương Quán – Việt Hùng – Đông Anh. yc GV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối và tối T2 T4 T5 )
————————————————–
227t.30.3. Anh 8 phú cường minh phú sóc sơn 160k/b 2b/t hs nam học tb. Lịch 16h hoặc tối các ngày.
————————————————–
————————————————–
ung mĩ bình xuyên/ tuần 1b/ cách sp 6 km lịch cuối tuần được
————————————————–
216.26.3. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/buổi. CT17 – Green House – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T6 T7 CN )
————————————————–
220.26.3. HS Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 300k/buổi. Xóm 1 – Hải Bôi – Vĩnh Thanh – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối CN T2 T5)
————————————————–
211.25.3. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/buổi. Ngõ 32 Thôn Đỗ Xá – Yên Viên – Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối + cả ngày CN )ối )
————————————————–
202t.24.3. Toán 6 mạnh tràng cổ loa đông anh 200k/b 2b/t. Yc dạy 2hs.
————————————————–
205.26.3. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 250k/buổi. Thượng Thanh – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nũ, KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
198.22.3. Hs Nam, Lớp 7, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Yên Thường – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T5 )
————————————————–
201.23.3. Hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b. xóm Nông – xã Phù Đổng – Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + cả ngày CN )
————————————————–
188t.21.3. Lý 8 trâu quỳ gia lâm 200k/b 1b/t hs nam học khá. Lịch chiều tối hoặc tối các ngày hoặc ngày cn.
————————————————–
189.21.3. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/buổi. Chung cư EuroWindow – Đông Trù – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T4 CN )
————————————————–
190t.21.3. Anh 6 thôn 3 đồng trúc thạch thất 200k/b 2b/t
————————————————–
191t.21.3. Toán 6 thôn 3 đồng trúc thạch thất 200k/b 2b/t
————————————————–
183.20.3. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/buổi. Khu 9 – Đại Phúc – Bắc Ninh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối từ 19h
————————————————–
————————————————–
176.20.3. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b, Ngâch 163/3 – Tư Đình – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
————————————————–
179.20.3. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hương Ngải – Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 T7 )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
141.16.3. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 1 – Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối CN )
————————————————–
————————————————–
169.18.3. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Tam Sơn – Bắc Ninh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T6 từ 17h + Chiều T7 + full CN
————————————————–
171.18.3. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 935 – Ngô Gia Tự – Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
————————————————–
166.17.3. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hội Phụ – Đông Phụ – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lich Tối T3 + Tối T7 )
————————————————–
163.17.3. HS Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 300k/buổi. Hồng Tiến – Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch tối TT3 T4 T5 T6 )
————————————————–
156.17.3. Hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b. Hồ Sài Đồng – Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
————————————————–
159.17.3. ( Kèm chung 2 HS Nam) , Lớp 10, Lý, 2b/ tuần, 300k/b, thôn 8 – Trung Giã – Sóc Sơn. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
160.17.3. ( Kèm chung 2 HS Nam) , Lớp 10, Toán, 2b/ tuần, 300k/b, thôn 8 – Trung Giã – Sóc Sơn. yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
152t.17.3. Toán 6 thôn nội đức thượng hoài đức 200k/b 1b/t
————————————————–
153t.17.3. Văn 6 thôn nội đức thượng hoài đức 200k/b 1b/t
————————————————–
69.7.3 hs Nam, Lớp 5, Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 129 – Bát Khối – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
————————————————–
70.7.3. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
————————————————–
144.16.3. HS Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/buổi. Thôn Hạ – Dương Hà – Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối )
————————————————–
133.15.3. Hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b. Lạc Thịnh – Hợp Thịnh – Tam Dương – Vĩnh Phúc. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối + Chiều T3 T5 )
————————————————–
134.15.3. Hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Lạc Thịnh – Hợp Thịnh – Tam Dương – Vĩnh Phúc. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối + Chiều T3 T5 )
————————————————–
135.15.3. Hs Nam, Lớp 8, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Lạc Thịnh – Hợp Thịnh – Tam Dương – Vĩnh Phúc. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối + Chiều T3 T5 )
————————————————–
136t.16.3. Toán 8 liên trung thanh oai 200k/b 2b/t hs nữ học khá.
————————————————–
137t.16.3. Anh 8 liên trung thanh oai 200k/b 2b/t hs nữ học khá.
————————————————–
140.16.3. hs Nữ, Lớp 8, Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 1 – Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối CN )
————————————————–
141.16.3. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 1 – Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối CN )
————————————————–
142t.16.3. Anh 7 tổ 6 thị trấn đông anh 180k/b 2b/t.
————————————————–
129t.15.3. Anh 10 tổ 7 thị trấn đông anh 300k/b hs nam học tb khá. Số buổi chưa thống nhất. Yc gv kn.
————————————————–
130t.15.3. Toán 7 chợ tó uy nỗ đông anh 160k/b 2b/t
————————————————–
131.15.3. Hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngọc Thụy – Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
122.14.3. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 200k/buổi. Hùng Vương – Tích Sơn – Vinh Phúc. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
124.14.3. HS Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 481 Ngọc Lâm – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 T5 T6 từ 19h – 21h )
————————————————–
————————————————–
106.12.3. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Yên Viên – Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
107.12.3 hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 24 – Ngọc Lâm – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều T7 )
————————————————–
101 11.3. hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/ tuần, 200k/b, Ngọc Thụy – Long Biên, yc sv Nam/ Nữ KN ( Lịch Chiều T4 từ 15h30 + Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 18h30 )
————————————————–
97.11.3. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, số 5 ngõ 2/3 Vo Trung Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T6 T7 )
————————————————–
————————————————–
96.11.3. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Giang Cao – Bát Tràng – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
83t.9.3. Toán 9 tổ 25 thị trấn đông anh 300k/b 2b/t. Yc gv nữ kn.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
71t.7.3. Anh 3 thị trấn phùng đan phượng 200k/b 1b/t hs nữ học tb yếu. Lịch tối t5.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
49t.5.3. Văn 9 yên lãng yên trung yên phong gv 300k/b, sv 200k/b 2b/t hs nam học tb.
————————————————–
15t.2.3. Toán 9 thị trấn hồ thuận thành gv 300k/b, sv 200k/b,3b/ tuần/ lịch tối t5,6,7 từ 5h trở ra.
————————————————–
43.4.3. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 180k/b, Ngõ 185 – Đông Hội – Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối,trừ T5)
————————————————–
21t.3.3. Toán 9 thôn nhì vân nội đông anh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
22t.3.3. Anh 9 thôn nhì vân nội đông anh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
32.3.3. HS Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/buổi.
BT3B25 Chung cư Ecohome Phúc Lợi – Long Biên Hà Nội. yc sv Nam/ Nữ, KN ( Lịch các Tối T2 T3 từ 17h30 đến 19h30 ) HS học tốt + GS kèm BTVN và Nâng cao
————————————————–
————————————————–
————————————————–
19.2.3. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, số 33 Ngõ 65 Kẻ Tạnh – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nam/ Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
6.1.3. Toán 6 phúc hậu dục tú đông anh 150k/b 2b/t
————————————————–
4.1.3. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park – Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
————————————————–
88.28.2. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 305 Bát Khối – Long Biên . yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T7 + chiều T7 + sáng CN + chiều CN )
————————————————–
89.28.2. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 305 Bát Khối – Long Biên . yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T7 + chiều T7 + sáng CN + chiều CN )
————————————————–
90.28.2. hs Nam, Lớp 2, Toán + TV, 3b/tuần, 200k/b, Giang Liễu – Phương Liễu – Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
84.28.2. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Thôn 5 – Ninh Hiệp – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
83t.28.2. Văn 9 ngọc hà xuân giang sóc sơn gv 300k, sv 200k/b, 2b/t hs nam học tb.
————————————————–
82t.28.2. Toán 12 mạch lũng đại mạch đông anh 220k/b 2b/t hs nam
————————————————–
77.27.2. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 227 – Thạch Bàn – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h )
————————————————–
75t.27.2. Toán 8 điền xá quang tiến sóc sơn 200k/b 1b/t
————————————————–
72t.27.2. Toán tv1 bến rẽ thị trấn phúc thọ 300k/b 3b/t
————————————————–
————————————————–
68.27.2. hs Nữ, Lớp 7, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
70.27.2. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocepark 1 – Đa Tốn – Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
————————————————–
22645HN.Toán.Văn L9 . 3b/t/2h . Sx 7h – 9h t2.4.6 . Sinh Viên N.ữ kn 180k/b . Đường Nhân Duyên – Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
22641HN.Toán 9 . 2b/t/2h . Sx sáng cn . tối t3 sau 5h30 . Sinh Viên .kn 180k/b . Đê Trần Khát Chân – Gần Dốc Minh Khai – Hai Bà Trưng cũ – Hà Nội
————————————————–
58t.26 2. Anh 6 thái bảo nam sơn thành phố bắc ninh 150k/b 3b/t hs nam học tb.
————————————————–
56h.25.2. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 71 – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
57t.26.2. Toán 8 thôn hạ dương hà gia lâm gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t hs nữ học tb.
————————————————–
————————————————–
50h.25.2. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), ( Lớp 1 + Lớp 4 ) , Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 250k/b, Ngõ 94 – Thượng Thanh – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
49t.25.2. Anh 7 nam sơn thành phố bắc ninh gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t.
————————————————–
48t.25.2. Toán tv 4 chung cư bình minh đức giang long biên 180k/b 3b/tuan
————————————————–
37h.24.2. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2 buổi/tuần, 180k/buổi. Ngõ 275 Bồ Đề – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
————————————————–
24h.23.2. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Yên Viên – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–

