LỚP MỚI NGÀY 09/03/2026
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
82.9.3. HS Nam, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 293 Ngọc Thụy – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối T2 T3 T4 T5 T6 )
————————————————–
81.9.3. HS Nam, Lớp 10, Lý, 1b/tuần, 250k/buổi. Chung cư The Terra An Hưng – Dương Nội – Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T3 từ 15h )
————————————————–
83t.9.3. Toán 9 tổ 25 thị trấn đông anh 300k/b 2b/t. Yc gv nữ kn.
————————————————–
32658HN.Anh Lớp 5 . 1b/tuần/2h . Sx t7 sáng . Sinh Viên kn 170k/b . Lk30 – Khu đất dịch vụ – Hà Trì 2 – Hà Đông
————————————————–
32657HN.Tiếng anh Lớp 6 . 2b/tuần/2h . Sx tối t2.4 .5.7 .cn . Sviên N.ữ kn 160k/b . Ngõ 190 – Phố Hạ Đình – P Khương Đình – Thanh Xuân – Hà Nội__gs học Chuyên ngành anh
————————————————–
32649HN.Toán Lớp3 . 1b/tuần/2h . SViên sư phạm kn 250k/b . Nghĩa Đô – Cầu Giấy – Hà Nội
————————————————–
32648HN.Anh Lớp9 . 1b/tuần/1.5h . Sx chiều t2.4 tối cn . GViên N.ữ kn 400k/b . Văn Phú – Hà Đông – Hà Nội
————————————————–
32647HN.Toán Lớp9 . 1b/tuần/1.5h . Sx chiều t2.4 tối cn . GViên N.ữ kn 400k/b . Văn Phú – Hà Đông – Hà Nội
————————————————–
22696HN (4/3).Toán L9 . 2b/tuần/2h . Sx tối t4.7 7h30 . SViên kn 180k/b . Trương Định – Tương Mai – Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
————————————————–
72.7.3. HS Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/buổi. Ngõ 318 Bồ Đề – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
————————————————–
—————————————————
————————————————–
71t.7.3. Anh 3 thị trấn phùng đan phượng 200k/b 1b/t hs nữ học tb yếu. Lịch tối t5.
————————————————–
70.7.3. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
————————————————–
69.7.3 hs Nam, Lớp 5, Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 129 – Bát Khối – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
————————————————–
32639HN.Toán L8 . 2b/tuần/2h . Sx t4.6 .cn 7h . SViên N.ữ 180k/b . A2 – Vinhome Gadenia – Hàm Nghi – Cầu Diễn – Hà Nội
————————————————-
32634HN.Anh L7 . 2b/tuần/2h . Sx tối sau 5h t2.3 .4.6 .cn. GViên kn 300k/b . cc Ct1 – Numberone – Kdt Vân Canh – Xã Vân Canh – Hoài Đức – Hà Nội
————————————————–
22696HN (4/3).Toán L9 . 2b/tuần/2h . Sx tối t4.7 7h30 . SViên kn 180k/b . Trương Định – Tương Mai – Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
32617HN .Toán L11 . 2b/tuần/2h . Sx t3 tối 7h . t5 chiều 3h . t6 tối 8h . Sinh Viên kn 200k/b . Ngõ 142 – Phố Đại Từ – Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
22646HN ( 2/3 ),Toán L11 . 2b/t/2h . Sx 7h – 9h t2.5 . Sinh Viên kn 200k/b . Thụy Khê – Bưởi – Tây Hồ – Hà Nội
————————————————–
32616HN /Anh L9. 2b/tuần/2h . Sx chiều t2.4 2h . Sviên N.ữ 180k/b . Ngách 678/11 – Đường La Thành Giảng Võ – Hà Nội
————————————————–
226102HN .Toán L9. 2b/tuần/2h . Sx chiều t7.cn . Sviên 180k/b . Ngõ 264/29 -Ngọc Thụy – Bồ Đề – Long Biên
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
49t.5.3. Văn 9 yên lãng yên trung yên phong gv 300k/b, sv 200k/b 2b/t hs nam học tb.
————————————————–
50t.5.3. Lý 10 tổ 6 phúc lợi long biên 200k/b 1b/t dạy ONLINE
————————————————–
51.5.3. HS Nữ, Lớp 12, Toán , 2b/tuần, 300k/b, Bái Thượng – Nội Bài. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
————————————————–
48t.4.3. Văn 9 yên lãng yên trung yên phong gv 300k/b, sv 200k/b 2b/t hs nam học tb.
————————————————–
50t.5.3. Lý 10 tổ 6 phúc lợi long biên 200k/b 1b/t dạy ONLINE
————————————————–
51.5.3. HS Nữ, Lớp 12, Toán , 2b/tuần, 300k/b, Bái Thượng – Nội Bài. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
15t.2.3. Toán 9 thị trấn hồ thuận thành gv 300k/b, sv 200k/b,3b/ tuần/ lịch tối t5,6,7 từ 5h trở ra.
————————————————–
43.4.3. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 180k/b, Ngõ 185 – Đông Hội – Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối,trừ T5)
————————————————–
21t.3.3. Toán 9 thôn nhì vân nội đông anh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
22t.3.3. Anh 9 thôn nhì vân nội đông anh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
22t.3.3. Anh 7 thôn nhì vân nội đông anh 200k/b 2b/t hs .
———————————————————–
3.3 Anh 9. Quang Tiến – sóc sơn . 250k/ buổi . tuần 2 buổi. yêu cầu gv kn.
————————————————–
30.m.3.4.Toán 9/2b/ tuần/ 250k/1b/ thư lâm đông anh
————————————————–
29m.3.3. Văn 9 lương quy xuân nộn đông anh 150k/b 2b/t
——————————————
32.3.3. HS Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/buổi.
BT3B25 Chung cư Ecohome Phúc Lợi – Long Biên Hà Nội. yc sv Nam/ Nữ, KN ( Lịch các Tối T2 T3 từ 17h30 đến 19h30 ) HS học tốt + GS kèm BTVN và Nâng cao
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
19.2.3. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, số 33 Ngõ 65 Kẻ Tạnh – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nam/ Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
6.1.3. Toán 6 phúc hậu dục tú đông anh 150k/b 2b/t
————————————————–
8.1.3. Toán 4 trâu quỳ gia lâm 200k/b 2b/t hs nữ học trường quốc tế. Yc sv nữ kn.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
4.1.3. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park – Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
————————————————–
ON22 TOÁN 4(TB) – 170/B – 2B/T – NGÕ 765 NGUYỄN VĂN LINH, PHÚC LỢI, LONG BIÊN – YCSV NỮ – HỌC LUÔN
————————————————–
MAI658 SIÊU GẤP – TOÁN 12 ( YẾU) – 250/B – 2B/T – LỊCH LINH ĐỘNG – XUÂN CANH, ĐÔNG ANH – YCSV KN – HỌC NGAY – ( ph)
————————————————–
MAI647 SIÊU GẤP – TOÁN , TIẾNG VIỆT 4 ( TB) – 150/B – 2B/T – TỐI 4,6 ( 7-9H) – 318 THẠCH BÀN, NGỌC TRÌ, LONG BIÊN – YCSV NỮ – HỌC NGAY
————————————————–
C26.2.2 – TOÁN 8 (TB- KHÁ)- 170/B- 2B/T (TỐI T5, T7)- LÂM HẠ, BỒ ĐỀ, LONG BIÊN- YCSV NỮ- HỌC LUÔN
————————————————–
C10.1.6 – TOÁN 8(TB) – 180/B – 2B/T( RẢNH 24CN TỪ 17H30 ĐỔ RA ) – NGÕ 354, PHỐ BẮC CẦU LONG BIÊN – YCSV NỮ – HỌC LUÔN
————————————————–
BON854 “SIÊU GẤP
-TOÁN 12 ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC (NỮ TRUNG BÌNH)-270/B-2B/T(RẢNH T7,CN)-ĐƯỜNG THƯỢNG THANH, LONG BIÊN-YCSV
————————————————–
MAI661 “SIÊU GẤP
– TOÁN 9 nữ tb – 200/B – 2B/T – TỐI 3,5,6 – SN 25,NGÁCH 74/29/2 NGÕ 74/29 ĐÔNG DƯ, GIA LÂM – YCSV NỮ
————————————————–
C27.2.4 – TOÁN+TIẾNG VIỆT 4( TB KHÁ ) – 150/B – 2B/T( TỐI T4,CN ) – NGÕ 142 THÔN CAM, CỔ BI, GIA LÂM – YCSV NỮ – HỌC LUÔN
————————————————–
ON26 TOÁN 8 – 150/B – 2B/T – KDT MỚI SÀI ĐỒNG LONG BIÊN – YCSV
————————————————–
MAI614 SIÊU GẤP – KÈM LỚP 2 – 150k/B – 2B/T – HỌC TỐI TỪ 7H – TOÀ K1 KĐT VIỆT HƯNG, LONG BIÊN – YCSV NỮ – HỌC NGAY
————————————————–
CAT488 SIÊU GẤP

— KÈM LỚP 1 – 150/B – 4B/T (RẢNH TỐI) – TỔ 16 SÀI ĐỒNG, LONG BIÊN – YCSV NỮ (KINH NGHIỆM)
————————————————–
9.22.2.26. Toán 9 tổ 2 chi đông mê linh 300k/b 2b/t hs nữ học tb. LỊCH 17H THỨ 4 VÀ SÁNG CN
————————————————–
88.28.2. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 305 Bát Khối – Long Biên . yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T7 + chiều T7 + sáng CN + chiều CN )
————————————————–
89.28.2. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 305 Bát Khối – Long Biên . yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T7 + chiều T7 + sáng CN + chiều CN )
————————————————–
90.28.2. hs Nam, Lớp 2, Toán + TV, 3b/tuần, 200k/b, Giang Liễu – Phương Liễu – Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
84.28.2. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Thôn 5 – Ninh Hiệp – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
83t.28.2. Văn 9 ngọc hà xuân giang sóc sơn gv 300k, sv 200k/b, 2b/t hs nam học tb.
————————————————–
81.28.2. Toán 11 xuân hòa phúc yên 180k/b 2b/t
————————————————–
82t.28.2. Toán 12 mạch lũng đại mạch đông anh 220k/b 2b/t hs nam
————————————————–
77.27.2. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 227 – Thạch Bàn – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h )
————————————————–
75t.27.2. Toán 8 điền xá quang tiến sóc sơn 200k/b 1b/t
————————————————–
72t.27.2. Toán tv1 bến rẽ thị trấn phúc thọ 300k/b 3b/t
————————————————–
73t.27.2. Toán 6 nội phật mai đình sóc sơn 300k/b 4b/t. Yc gv kn dạy 2-3 hs học lực tb yếu.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
65t.27.2. Anh 9 hậu dưỡng kim chung đông anh 300k/b 2b/t. Yc gv kn dạy 2hs học tb.
————————————————–
66t.27.2. Toán tv 2 cầu bã quảng oai ba vì 200k/b 2b/t
————————————————–
67t.27.2. Toán tv 4 cầu bã quảng oai ba vì 200k/b 2b/t
————————————————–
68.27.2. hs Nữ, Lớp 7, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
70.27.2. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocepark 1 – Đa Tốn – Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
————————————————–
22645HN.Toán.Văn L9 . 3b/t/2h . Sx 7h – 9h t2.4.6 . Sinh Viên N.ữ kn 180k/b . Đường Nhân Duyên – Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
22641HN.Toán 9 . 2b/t/2h . Sx sáng cn . tối t3 sau 5h30 . Sinh Viên .kn 180k/b . Đê Trần Khát Chân – Gần Dốc Minh Khai – Hai Bà Trưng cũ – Hà Nội
————————————————–
————————————————–
58t.26 2. Anh 6 thái bảo nam sơn thành phố bắc ninh 150k/b 3b/t hs nam học tb.
————————————————–
53t.25.2. Toán tv 1 khu đô thị long việt quang minh mê linh 300k/b, 4b/t. Lịch chiều tối hoặc tối t2,3,4,5. Yc gv kn dạy 2hs
————————————————–
56h.25.2. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 71 – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
57t.26.2. Toán 8 thôn hạ dương hà gia lâm gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t hs nữ học tb.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
22617HN.Sinh 12 . 2b/t/2h . Sx tối . GViên kn 350k/b . Đội 7 – Thôn Bầu – Xã Thiên Lộc ( Trước là Kim Chung ) – Đông Anh
————————————————–
————————————————–
————————————————–
50h.25.2. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), ( Lớp 1 + Lớp 4 ) , Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 250k/b, Ngõ 94 – Thượng Thanh – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
49t.25.2. Anh 7 nam sơn thành phố bắc ninh gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t.
————————————————–
48t.25.2. Toán tv 4 chung cư bình minh đức giang long biên 180k/b 3b/tuan
————————————————–
45t.24.2. Toán tv 5 ngọc chi vĩnh ngọc đông anh gv 250k/b, sv 160k/b,3b/t hs nam học tb yếu. Lịch chiều tối hoặc tối các ngày hoặc ngày t7,cn.
————————————————–
44t.24.2. Toán 8 khu đô thị VCI định trung vĩnh yên 250k/b 2b/t hs nữ học tb yếu. Lịch tối c
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
37h.24.2. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2 buổi/tuần, 180k/buổi. Ngõ 275 Bồ Đề – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
————————————————–
————————————————–
24h.23.2. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Yên Viên – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
————————————————–
25t.24.2. Văn 10 lương quán việt hùng đông anh 300k/b 2b/t hs nam học tb. Yc gv kn.
————————————————–
27t.24.2. Toán 9 nguyễn trãi thanh xuân sóc sơn 200k/b 2b/t hs nữ học khá. Lịch tối các ngày trừ t5.
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
4.22.2. Toán 12 minh phú sóc sơn 250k/b 2b/t hs nam học tb. Yc sv nam nữ kn.
————————————————–
–126110VP.Văn 9 . 1b/t . 2 hsinh học chung . Sx chiều t7 .cn 2h – 6h . Giáo viên 350k/b. Tiên Đài – Văn Tiến – Yên Lạc – Vĩnh Phúc
————————————————–
—12630VP.Toán lớp 7 . hs N.ữ. 3b/t . Sx t7.cn & tối trong tuần . Sinh viên 200k/b. Gần Cao Đẳng Y Tế – Hội Hợp – Vĩnh Phúc
————————————————–
————————————————–
————————————————–
22624HN.Toán 9 . 2b/t/2h . Sx sau 4h30 chiều . Sinh Viên N.ữ kn 250k/b . Trần Hữu Dực – Mỹ Đình – Nam Từ Liêm – Hà Nội__Svien c3 học chuyên toán , đạt giải toán quốc gia & cấp tỉnh
————————————————–
22619HN.Toán 4 . 1b/t/2h . Sx t7 . Sinh Viên sư phạm 150k/b . Cầu Diễn – Nam Từ Liêm – Hà Nội
————————————————–
—126206HN.Toán 8 . 2b/t/1.5h . Sx tối t4.7 sau 5h . Giáo Viên N.ữ 350k/b . Bạch Mai – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—126199HN.Anh 9 . 2b/t/2h. Sx tối t2.3.4. 5.cn . Sinh Viên N.am 180k/b . Ngõ 124 – Tân Triều – P Thanh Liệt – Hà Nội
————————————————–
—126198HN.Toán 10 . 2b/t/2h. Sx tối các ngày . Sinh Viên (Sư Phạm) 230k/b . Ngõ 192 – Hạ Đình – Thanh Xuân – Hà Nội
————————————————–
—126153HN.Toán 12 . 2b/t/2h . Sx chiều cn 6h – 7h30 . tối t3 7r – 9r . Sinh Viên N.ữ kn 250k/b Giáo viên N.ữ 350k/b . Ngõ 142 – Chợ Đại Từ – Đại Từ ( Gần Linh Đàm )- Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
—126170HN.Toán 11 . 2b/t/2h. Sx tối 7h t2.4. 7.cn . Sinh viên N.ữ 180k/b . Time City – Phố Minh Khai – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—12688HN.Toán + Tiếng việt lớp 5 . 2b/t/2h . Sx tối t4 .cn . Sinh viên kn 170k/b . Sư phạm 230k/b . Ngõ Lương Sử C – Gần Văn Miếu Quốc Tử Giám – Đống Đa – Hà Nội__Svien năm 3 >
————————————————–
—126159HN.Văn 8 . 1b/t/1.5h. Sx tối 7h t2.3 .6.7 .cn . Giáo viên N.ữ 350k/b . Ngõ Chùa Liên Phái – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—12633HN.Anh 7 . 2b/t . Sx sau 5h30 tối các ngày . Sinh viên N.ữ 230k/b . Ciputra – Tây Hồ – Hà Nội__ Sv năm 2 & 3 sư phạm Hà Nội & ngoại ngữ
————————————————–
—126135HN. Anh 3 . 1b/t/1.5h . Sx sáng t7. Giáo viên N.ữ kn 350k/b . Cc Vinaconex 1 – Khuất Duy Tiến – Đại Mỗ – Hà Nội
————————————————–
12641HN. Toán 9 . 2 học sinh . 2b/t . Sx sau 5h t2.3. 5.cn . Sinh viên N.ữ 230k/b . Ngõ 87/24/16 – Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————-
————————————————–
————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————-
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————-
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
————————————————–
—————————————————

